베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quả thật" (1)
quả thật

영어
구indeed
구indeed
구indeed
Câu nói ấy quả thật đúng.
That saying is indeed true.
관련 단어 "quả thật" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quả thật" (3)
Câu nói ấy quả thật đúng.
That saying is indeed true.
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
Yesterday's match result was truly disappointing.
Vở diễn balê tối qua thật sự rất tuyệt vời.
Last night's ballet performance was truly wonderful.
